乘钓 thừa điếu Hán Việt: thừa điếu Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 钓 (điếu)Hán Việtthừa điếuCấu tạo乘 + 钓 · thừa + điếu nghĩa thành phần: thừa + điếu