乘闲

thừa nhàn

Hán Việt: thừa nhàn

Tổng quan

hân lúc rảnh rỗi. thừa nhàn thừa nhàn ☆Nhân lúc rảnh rỗi.

Cấu tạo: (thừa) + (nhàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hân lúc rảnh rỗi. thừa nhàn thừa nhàn ☆Nhân lúc rảnh rỗi.