乘間 thừa gian Hán Việt: thừa gian Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 間 (gian)Hán Việtthừa gianCấu tạo乘 + 間 · thừa + gian nghĩa thành phần: thừa + gian Nghĩa EngCihui 乘間 chéngjiàn v.o. seize a fleeting chance