乘障 thừa chướng Hán Việt: thừa chướng Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 障 (chướng)Hán Việtthừa chướngCấu tạo乘 + 障 · thừa + chướng nghĩa thành phần: thừa + chướng