乘云

thừa vân

Hán Việt: thừa vân

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (vân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 駕乘雲朵。《文選.潘岳.西征賦》:「乘雲頡頏,隨波澹淡。」《鏡花緣》第一三回:「當日小弟聞大人國只能乘雲而不能走,每每想起,恨不能立刻見見。」