乘风凉 thừa phong lương Hán Việt: thừa phong lương Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 風 (phong) + 涼 (lương)Hán Việtthừa phong lươngTừ loạiđộngCấu tạo乘 + 風 + 涼 · thừa + phong + lương nghĩa thành phần: thừa + phong + lương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hóng mátBiên soạn 乘風涼 héng fēngliáng v.o. <topo.> relax in a cool placeEngCihui 乘風涼 héng fēngliáng v.o. <topo.> relax in a cool place Từ liên quan Gần nghĩa风凉话 · 乘风破浪 · 乘风转舵 · 乘风 · 風涼 · 风凉 · 風涼人 · 风凉人