乘騎 thừa kị Hán Việt: thừa kị Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 騎 (kị)Hán Việtthừa kịCấu tạo乘 + 騎 · thừa + kị nghĩa thành phần: thừa + kị Nghĩa EngCihui 乘騎 chéngjì n. 1. saddle horse; mount 2. rider||►See also chéngqí