乘驭 thừa ngự Hán Việt: thừa ngự Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 驭 (ngự)Hán Việtthừa ngựCấu tạo乘 + 驭 · thừa + ngự nghĩa thành phần: thừa + ngự