乘鱼桥 thừa ngư kiều Hán Việt: thừa ngư kiều Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 鱼 (ngư) + 桥 (kiều)Hán Việtthừa ngư kiềuCấu tạo乘 + 鱼 + 桥 · thừa + ngư + kiều nghĩa thành phần: thừa + ngư + kiều