乙丑

yǐ chǒu ất sửu

Hán Việt: ất sửu · Pinyin: yǐ chǒu

Tổng quan

năm thứ hai Ất Sửu của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1985 hoặc 2045

Cấu tạo: (ất) + (sửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm thứ hai Ất Sửu của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1985 hoặc 2045

Eng

  • CC-CEDICT second year B2 of the 60 year cycle, e.g. 1985 or 2045
  • Cihui second year B2 of the 60 year cycle, e.g. 1985 or 2045

ja

  • JMdict Wood Ox (2nd term of the sexagenary cycle, e.g. 1925, 1985, 2045)