乙型

yǐ xíngất hình

Hán Việt: ất hình · Pinyin: yǐ xíng

Tổng quan

loại B

Cấu tạo: 乙 (ất) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại II
  • Cihui beta-
  • Tần suất từ loại B , loại II , beta-

Eng

  • Cihui type B; type II; beta-
  • Tần suất từ type B; type II; beta-

Từ liên quan

Gần nghĩa

乙型肝炎 · 乙型脑炎 · 乙丑 · 乙乙 · 乙亥 · 乙卯 · 乙基 · 乙夜