乙夜

yǐ yè ất dạ

Hán Việt: ất dạ · Pinyin: yǐ yè

Tổng quan

hỉ canh hai trong đêm. ất dạ ất dạ ☆Chỉ canh hai trong đêm.

Cấu tạo: (ất) + (dạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ canh hai trong đêm. ất dạ ất dạ ☆Chỉ canh hai trong đêm.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 二更时候,约为夜间十时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.二更时候,约为夜间十时。

Eng

  • Cihui 乙夜 ǐyè n. the second watch (around 10 P.M.)

ja

  • JMdict second division of the night (approx. 9pm to 11pm)