乙夜

yǐ yèất dạ

Hán Việt: ất dạ · Pinyin: yǐ yè

Tổng quan

Chỉ canh hai trong đêm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.二更时候,约为夜间十时。

Cấu tạo: 乙 (ất) + 夜 (dạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giờ thứ hai
  • Biên soạn the second watch (around 10 P.M.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.二更时候,约为夜间十时。

Eng

  • JMdict second division of the night (approx. 9pm to 11pm)
  • Cihui 乙夜 ǐyè n. the second watch (around 10 P.M.)

ja

  • JMdict 乙夜(いつや)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乙丑 · 乙乙 · 乙亥 · 乙卯 · 乙型 · 乙基 · 乙太 · 乙女