乙太

yǐ tàiất thái

Hán Việt: ất thái · Pinyin: yǐ tài

Tổng quan

biến thể của 以太[yǐ tài]

Cấu tạo: 乙 (ất) + 太 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ether

Eng

  • Cihui variant of 以太

Đức

  • Handedict Äther

Từ liên quan

Gần nghĩa

乙太网路 · 乙丑 · 乙乙 · 乙亥 · 乙卯 · 乙型 · 乙基 · 乙夜