乙帳 yǐ zhàng · ất trướng Hán Việt: ất trướng · Pinyin: yǐ zhàng Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 帳 (trướng)Pinyinyǐ zhàngHán Việtất trướngCấu tạo乙 + 帳 · ất + trướng nghĩa thành phần: ất + trướng