乙幹 yǐ gàn · ất cán Hán Việt: ất cán · Pinyin: yǐ gàn Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 幹 (cán)Pinyinyǐ gànHán Việtất cánCấu tạo乙 + 幹 · ất + cán nghĩa thành phần: ất + cán