乙弗

yǐ fú ất phất

Hán Việt: ất phất · Pinyin: yǐ fú

Tổng quan

Cấu tạo: (ất) + (phất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲜卑族一部落的名称; 复姓。北魏有乙弗相。见《隋书.高祖纪上》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲜卑族一部落的名称。 2.复姓。北魏有乙弗相。见《隋书.高祖纪上》。