乙正 yǐ zhèng · ất chánh Hán Việt: ất chánh · Pinyin: yǐ zhèng Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 正 (chánh)Pinyinyǐ zhèngHán Việtất chánhCấu tạo乙 + 正 · ất + chánh nghĩa thành phần: ất + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓勾正词句的倒误。Tân Hoa Tự Điển 1.谓勾正词句的倒误。