乙炔焊 ẤT QUẾ HẠN Hán Việt: ẤT QUẾ HẠN Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 炔 + 焊Hán ViệtẤT QUẾ HẠNTừ loạidanhCấu tạo乙 + 炔 + 焊 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hàn axetylenBiên soạn acetylene weldingEngCihui 乙炔焊 ǐquēhàn n. acetylene weldingTần suất từ n. acetylene welding Từ liên quan Gần nghĩa乙炔 · 乙炔化 · 乙炔基 · 乙炔撑 · 乙炔灯 · 乙炔苯 · 乙炔钡 · 乙炔黑