乙烯基

yǐ xī jīẤT HY CƠ

Hán Việt: ẤT HY CƠ · Pinyin: yǐ xī jī

Tổng quan

vinyl

Cấu tạo: 乙 (ất) + 烯 + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm vinyl (hóa học)
  • Tần suất từ nhựa vinyl (chất nhựa dẻo hơi cứng, nhất là PVC được dùng làm áo mưa, đựa hát, bìa sách ); vinyl , nhóm vinyl (hóa học)
  • Biên soạn vinyl

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ethenyl

Eng

  • Cihui vinyl; vinyl group (chemistry)
  • Tần suất từ n. <chem.> vinyl

Đức

  • Handedict Vinylgruppe (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乙烯 · 乙烯基芘 · 乙烯基乙炔 · 乙烯基乙醇 · 乙烯基树脂 · 乙烯基甲苯 · 乙烯基苯酚 · 乙烯利