乙種

yǐ zhǒng ất chủng

Hán Việt: ất chủng · Pinyin: yǐ zhǒng

Tổng quan

beta hoặc loại 2

Cấu tạo: (ất) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui beta hoặc loại 2

Eng

  • CC-CEDICT type B; category B; second class or grade; beta-
  • Cihui type B; category B; second class or grade; beta-

ja

  • JMdict B-grade|second-class