乙第

yǐ dì ất đệ

Hán Việt: ất đệ · Pinyin: yǐ dì

Tổng quan

Cấu tạo: (ất) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 别邸;别宅; 古代考试中的第二等; 即乙科。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.别邸;别宅。 2.古代考试中的第二等。 3.即乙科。