乙腦

yǐ nǎo ất não

Hán Việt: ất não · Pinyin: yǐ nǎo

Tổng quan

viêm não B truyền nhiễm (viết tắt của 乙型腦炎|乙型脑炎)

Cấu tạo: (ất) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viêm não B truyền nhiễm (viết tắt của 乙型腦炎|乙型脑炎)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流行性乙型脑炎的简称。一种人﹑畜共患的疾病,病原为病毒,主要由蚊子吸血传染,多发于八﹑九月间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流行性乙型脑炎的简称。一种人﹑畜共患的疾病,病原为病毒,主要由蚊子吸血传染,多发于八﹑九月间。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese encephalitis (abbr. for 乙型腦炎|乙型脑炎[yi3 xing2 nao3 yan2])
  • Cihui Japanese encephalitis (abbr. for 乙型腦炎|乙型脑炎)