乙部

yǐ bù ất bộ

Hán Việt: ất bộ · Pinyin: yǐ bù

Tổng quan

bộ sử

Cấu tạo: (ất) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ sử

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代群书四部分类法的第二部。隋以前称子部书为乙部,唐以后称史部书为乙部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代群书四部分类法的第二部。隋以前称子部书为乙部,唐以后称史部书为乙部。