乙醇

yǐ chún ất thuần

Hán Việt: ất thuần · Pinyin: yǐ chún

Tổng quan

ethanol C2H5OH | giống như cồn 酒精

Cấu tạo: (ất) + (thuần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ethanol C2H5OH | giống như cồn 酒精

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 酒精的學名。一種有機化合物。可用發酵方法,亦可用石油工業的副產品乙烯,加硫酸和水反應取得。其用途廣泛,可用來燃燒、消毒等。俗稱為「酒精」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有机化合物,化学式C₂H₅OH。无色的可燃液体,有特殊气味。是制造合成橡胶、塑料、染料等的原料,也用作溶剂、消毒剂、防腐剂。通称酒精。

Eng

  • CC-CEDICT ethanol; ethyl alcohol
  • Cihui ethanol; ethyl alcohol