乙靈 ất linh Hán Việt: ất linh Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 靈 (linh)Hán Việtất linhCấu tạo乙 + 靈 · ất + linh nghĩa thành phần: ất + linh Nghĩa EngCihui ethylin