乙類 ất loại Hán Việt: ất loại Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 類 (loại)Hán Việtất loạiCấu tạo乙 + 類 · ất + loại nghĩa thành phần: ất + loại Nghĩa EngCihui 乙類 ǐlèi n. class B