乜乜些些

miē miē xiē xiē

Pinyin: miē miē xiē xiē

Tổng quan

Cấu tạo: + + (ta) + (ta)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装痴作呆; 犹言眉来眼去; 朦朦胧胧,昏昏沉沉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装痴作呆。 2.犹言眉来眼去。 3.朦朦胧胧,昏昏沉沉。