乜呆呆 miē dāi dāi Pinyin: miē dāi dāi Tổng quan Cấu tạo: 乜 + 呆 (ngốc) + 呆 (ngốc)Pinyinmiē dāi dāiCấu tạo乜 + 呆 + 呆 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 痴呆貌。Tân Hoa Tự Điển 1.痴呆貌。