九世

jiǔ shìcửu thế

Hán Việt: cửu thế · Pinyin: jiǔ shì

Tổng quan

(名數)過現未三世,各具三世,合成九世。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.九代。 2.指九世仇。

Cấu tạo: 九 (cửu) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)過現未三世,各具三世,合成九世。☸
  • Tần suất từ [bktd] cửu thế (名數)過現未三世,各具三世,合成九世。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.九代。 2.指九世仇。

Từ liên quan

Gần nghĩa

九世間 · 九世之仇 · 世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交