九舉 jiǔ jǔ · cửu cử Hán Việt: cửu cử · Pinyin: jiǔ jǔ Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 舉 (cử)Pinyinjiǔ jǔHán Việtcửu cửCấu tạo九 + 舉 · cửu + cử nghĩa thành phần: cửu + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓九次举牲。周天子宴请上公之礼; 指齐桓公九合诸侯; 多次举荐。Tân Hoa Tự Điển 1.谓九次举牲。周天子宴请上公之礼。 2.指齐桓公九合诸侯。 3.多次举荐。