九九圖 jiǔ jiǔ tú · cửu cửu đồ Hán Việt: cửu cửu đồ · Pinyin: jiǔ jiǔ tú Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 九 (cửu) + 圖 (đồ)Pinyinjiǔ jiǔ túHán Việtcửu cửu đồCấu tạo九 + 九 + 圖 · cửu + cửu + đồ nghĩa thành phần: cửu + cửu + đồ