九乳 cửu nhũ Hán Việt: cửu nhũ Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 乳 (nhũ)Hán Việtcửu nhũCấu tạo九 + 乳 · cửu + nhũ nghĩa thành phần: cửu + nhũ