九京

jiǔ jīngcửu kinh

Hán Việt: cửu kinh · Pinyin: jiǔ jīng

Tổng quan

bãi tha ma

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即九原。春秋时晋大夫的墓地。 2.泛指墓地。 3.犹九泉。指地下。

Cấu tạo: 九 (cửu) + 京 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửu kinh: bãi tha ma
  • Tần suất từ bãi tha ma

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即九原。春秋时晋大夫的墓地。 2.泛指墓地。 3.犹九泉。指地下。

Từ liên quan

Gần nghĩa

九世 · 九丘 · 九个 · 九二 · 九五 · 九人 · 九价 · 九份