九代

jiǔ dài cửu đại

Hán Việt: cửu đại · Pinyin: jiǔ dài

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 九个朝代; 九世; 马名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.九个朝代。 2.九世。 3.马名。