九伐 jiǔ fá · cửu phạt Hán Việt: cửu phạt · Pinyin: jiǔ fá Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 伐 (phạt)Pinyinjiǔ fáHán Việtcửu phạtCấu tạo九 + 伐 · cửu + phạt nghĩa thành phần: cửu + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指对九种罪恶的讨伐; 泛指征伐。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指对九种罪恶的讨伐。 2.泛指征伐。