九伯 jiǔ bó · cửu bá Hán Việt: cửu bá · Pinyin: jiǔ bó Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 伯 (bá)Pinyinjiǔ bóHán Việtcửu báCấu tạo九 + 伯 · cửu + bá nghĩa thành phần: cửu + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.上古九州的方伯。方伯,诸侯之长。 2.泛指地方长官。 3.见"九百"。