九位
cửu vị
Hán Việt: cửu vị · Pinyin: jiǔ wèi
Tổng quan
chín vị
Nghĩa
Việt
- Cihui chín vị
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指天上与九州相对应的九个区域; 指很多席位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指天上与九州相对应的九个区域。 2.指很多席位。
Hán Việt: cửu vị · Pinyin: jiǔ wèi
chín vị