九體 jiǔ tǐ · cửu thể Hán Việt: cửu thể · Pinyin: jiǔ tǐ Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 體 (thể)Pinyinjiǔ tǐHán Việtcửu thểCấu tạo九 + 體 · cửu + thể nghĩa thành phần: cửu + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓祭牲分解的九个部分; 指人体的九个组成部分。Tân Hoa Tự Điển 1.谓祭牲分解的九个部分。 2.指人体的九个组成部分。