九傷 jiǔ shāng · cửu thương Hán Việt: cửu thương · Pinyin: jiǔ shāng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 傷 (thương)Pinyinjiǔ shāngHán Việtcửu thươngCấu tạo九 + 傷 · cửu + thương nghĩa thành phần: cửu + thương