九軍 jiǔ jūn · cửu quân Hán Việt: cửu quân · Pinyin: jiǔ jūn Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 軍 (quân)Pinyinjiǔ jūnHán Việtcửu quânCấu tạo九 + 軍 · cửu + quân nghĩa thành phần: cửu + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天子六军,诸侯三军,统称为九军; 为数众多的军队,犹大军。Tân Hoa Tự Điển 1.天子六军,诸侯三军,统称为九军。 2.为数众多的军队,犹大军。