九冥 jiǔ míng · cửu minh Hán Việt: cửu minh · Pinyin: jiǔ míng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 冥 (minh)Pinyinjiǔ míngHán Việtcửu minhCấu tạo九 + 冥 · cửu + minh nghĩa thành phần: cửu + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹九天,高空; 犹九泉,地下; 指深渊。Tân Hoa Tự Điển 1.犹九天,高空。 2.犹九泉,地下。 3.指深渊。