九冰 jiǔ bīng · cửu băng Hán Việt: cửu băng · Pinyin: jiǔ bīng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 冰 (băng)Pinyinjiǔ bīngHán Việtcửu băngCấu tạo九 + 冰 · cửu + băng nghĩa thành phần: cửu + băng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厚积的冰。Tân Hoa Tự Điển 1.厚积的冰。