九鳳 jiǔ fèng · cửu phượng Hán Việt: cửu phượng · Pinyin: jiǔ fèng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 鳳 (phượng)Pinyinjiǔ fèngHán Việtcửu phượngCấu tạo九 + 鳳 · cửu + phượng nghĩa thành phần: cửu + phượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的神名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的神名。