九千 jiǔ qiān · cửu thiên Hán Việt: cửu thiên · Pinyin: jiǔ qiān Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên)Pinyinjiǔ qiānHán Việtcửu thiênCấu tạo九 + 千 · cửu + thiên nghĩa thành phần: cửu + thiên Nghĩa EngCihui 九千 iǔqiān num. nine thousand