九升 jiǔ shēng · cửu thăng Hán Việt: cửu thăng · Pinyin: jiǔ shēng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 升 (thăng)Pinyinjiǔ shēngHán Việtcửu thăngCấu tạo九 + 升 · cửu + thăng nghĩa thành phần: cửu + thăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多次飞扬。Tân Hoa Tự Điển 1.多次飞扬。