九華帳 jiǔ huá zhàng · cửu hoa trướng Hán Việt: cửu hoa trướng · Pinyin: jiǔ huá zhàng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 華 (hoa) + 帳 (trướng)Pinyinjiǔ huá zhàngHán Việtcửu hoa trướngCấu tạo九 + 華 + 帳 · cửu + hoa + trướng nghĩa thành phần: cửu + hoa + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华丽的帐子。Tân Hoa Tự Điển 1.华丽的帐子。