九華英

jiǔ huá yīng cửu hoa anh

Hán Việt: cửu hoa anh · Pinyin: jiǔ huá yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (hoa) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐时茶名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐时茶名。