九厄
cửu ách
Hán Việt: cửu ách · Pinyin: jiǔ è
Tổng quan
cửu ách (名數)見七難條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui cửu ách (名數)見七難條。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阳九之厄,指灾凶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.阳九之厄,指灾凶。
Hán Việt: cửu ách · Pinyin: jiǔ è
cửu ách (名數)見七難條。☸