九合

cửu hợp

Hán Việt: cửu hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (hợp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.九次會合。《左傳.襄公十一年》:「八年之中,九合諸侯,如樂之和,無所不諧。」 2.糾合。《論語.憲問》:「桓公九合諸侯,不以兵車,管仲之力也。」