九域 cửu vực Hán Việt: cửu vực Tổng quan cửu vặc (界名)九地也,又九界也。☸ Cấu tạo: 九 (cửu) + 域 (vực)Hán Việtcửu vựcCấu tạo九 + 域 · cửu + vực nghĩa thành phần: cửu + vực Nghĩa ViệtCihui cửu vặc (界名)九地也,又九界也。☸EngCihui 九域 iǔyù* n. <hist.> the nine regions of China